gentiana clausa

gentiana clausa

A botanist carefully sketches a Gentiana clausa in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Gentiana clausa một loài thực vật hoa thuộc chi Long đởm (Gentiana), tương tự như loài Gentiana andrewsii nhưng hoa lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Gentiana clausa is often found in moist areas of North America.)
  • (The flowers of Gentiana clausa are deep blue and bloom in late summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, được phân loại dưới họ Long đởm (Gentianaceae) thường được nghiên cứu về đặc điểm hình thái so sánh với các loài cùng chi.
  • Loài này đôi khi được gọi là "bottle gentian" hình dạng hoa giống cái chai, mặc dù tên này thường dùng cho .
Biến thể từ gần giống
  • Gentiana (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
  • Gentiana andrewsii (danh từ): loài tương tự nhưng hoa nhỏ hơn.
  • Gentianaceae (danh từ): họ thực vật của chi Long đởm.
Từ đồng nghĩa
  • Bottle gentian (danh từ): tên thông thường (nhưng thường chỉ ).
  • Closed gentian (danh từ): tên gọi khác hoa không mở hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Gentiana clausa đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.